Từ điển › 到达到达到達 nghĩa là gìdào dáHán Việt: ĐÁO ĐẠTđạt đến; đến nơiNghĩa dào dáHSK 3Hán Việt: ĐÁO ĐẠTPhổ biến #2131đạt đến; đến nơiTiếng Anh: to reach; to arriveChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 到达到达大厅dào dá dà tīng sảnh đến