Từ điển › 制动制动制動 nghĩa là gìzhì dòngHán Việt: CHẾ ĐỘNGphanhNghĩa zhì dòngHán Việt: CHẾ ĐỘNGphanhTiếng Anh: to brakeChữ thành phần制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 制动制动器zhì dòng qì thiết bị phanh制动踏板zhì dòng tà bǎn bàn đạp phanh