制成製成 nghĩa là gì
zhì chéngHán Việt: CHẾ THÀNH
sản xuất
Nghĩa
zhì chéngHSK 5Hán Việt: CHẾ THÀNH
- sản xuất
- chế tạo (một sản phẩm)
Tiếng Anh: to manufacture; to turn out (a product)
zhì chéngHán Việt: CHẾ THÀNH
sản xuất
Tiếng Anh: to manufacture; to turn out (a product)