刹车剎車 nghĩa là gì
shā chē
phanh (khi lái xe)
Nghĩa
shā chēHSK 7
- phanh (khi lái xe)
- dừng lại
- tắt
- ngăn chặn (thói quen xấu)
- cái phanh
Tiếng Anh: to brake (when driving); to stop; to switch off; to check (bad habits); a brake
shā chē
phanh (khi lái xe)
Tiếng Anh: to brake (when driving); to stop; to switch off; to check (bad habits); a brake