刺激 nghĩa là gì
cì jīHán Việt: THÍCH KHÍCH
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
Nghĩa
cì jīHSK 4Hán Việt: THÍCH KHÍCHPhổ biến #1968
- kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
- chất kích thích
Tiếng Anh: to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite; irritant