Từ điển › 刺绣刺绣刺繡 nghĩa là gìcì xiùHán Việt: THÍCH TÚthêuNghĩa cì xiùHSK 7Hán Việt: THÍCH TÚthêuthêu thùaTiếng Anh: to embroider; embroideryChữ thành phần刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刺绣刺绣品cì xiù pǐn đồ thêu