Từ điển › 刻度刻度 nghĩa là gìkè dùHán Việt: KHẮC ĐỘthang đo có vạchNghĩa kè dùHán Việt: KHẮC ĐỘthang đo có vạchchia độTiếng Anh: marked scale; graduated scaleChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刻度刻度盘kè dù pán mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)