Từ điển › 刻录刻录刻錄 nghĩa là gìkè lùghi vào CD hoặc DVDNghĩa kè lùghi vào CD hoặc DVDghi đĩaTiếng Anh: to record on a CD or DVD; to burn a discChữ thành phần刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刻录刻录机kè lù jī máy ghi đĩa