刻板 nghĩa là gì
kè bǎnHán Việt: KHẮC VÁN
cứng nhắc
Nghĩa
kè bǎnHán Việt: KHẮC VÁN
- cứng nhắc
- không linh hoạt
- máy móc
- bảo thủ
- khắc bản in
Tiếng Anh: stiff; inflexible; mechanical; stubborn; to cut blocks for printing
kè bǎnHán Việt: KHẮC VÁN
cứng nhắc
Tiếng Anh: stiff; inflexible; mechanical; stubborn; to cut blocks for printing