Từ điển › 剂量剂量劑量 nghĩa là gìjì liàngliều lượngNghĩa jì liàngliều lượngliều thuốc được kêTiếng Anh: dosage; prescribed dose of medicineChữ thành phần剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剂量剂量效应jì liàng xiào yìng hiệu ứng liều lượng剂量当量jì liàng dāng liàng liều tương đương剂量监控jì liàng jiān kòng giám sát lượng