Từ điển › 剃头剃头剃頭 nghĩa là gìtì tóucạo trọc đầuNghĩa tì tóucạo trọc đầuTiếng Anh: to have one's head shavedChữ thành phần剃tìto shave9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剃头剃头挑子一头热tì tóu tiāo zi yī tóu rè nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: nhiệt tình đơn phương; một bên quan tâm, nhưng bên kia thì không