前无古人前無古人 nghĩa là gì
qián wú gǔ rénHán Việt: TIỀN VÔ CỔ NHÂN
(thành ngữ) chưa từng có
Nghĩa
qián wú gǔ rénHSK 7Hán Việt: TIỀN VÔ CỔ NHÂN
- (thành ngữ) chưa từng có
- chưa từng nghe
Tiếng Anh: (idiom) unprecedented; unheard of
qián wú gǔ rénHán Việt: TIỀN VÔ CỔ NHÂN
(thành ngữ) chưa từng có
Tiếng Anh: (idiom) unprecedented; unheard of