前进前進 nghĩa là gì
qián jìnHán Việt: TIỀN TIẾN
tiến lên
Nghĩa
qián jìnHSK 3Hán Việt: TIỀN TIẾNPhổ biến #2618
- tiến lên
- tiến về phía trước
- xúc tiến
- tiến tới
Tiếng Anh: to go forward; to forge ahead; to advance; onward
qián jìnHán Việt: TIỀN TIẾN
tiến lên
Tiếng Anh: to go forward; to forge ahead; to advance; onward