Từ điển › 剑桥剑桥劍橋 nghĩa là gìJiàn qiáoHán Việt: KIẾM KIỀUCambridgeNghĩa Jiàn qiáoHán Việt: KIẾM KIỀUCambridgeTiếng Anh: CambridgeChữ thành phần剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剑桥剑桥大学Jiàn qiáo Dà xué Đại học Cambridge