Từ điển › 剩余剩余剩餘 nghĩa là gìshèng yúphần còn lạiNghĩa shèng yúHSK 7phần còn lạidư thừaTiếng Anh: to remain; to be left over; what remains; what's leftChữ thành phần剩shèngleftovers, residue, remains12 nét · Xem thứ tự nét →余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剩余剩余价值shèng yú jià zhí (kinh tế) giá trị thặng dư剩余定理shèng yú dìng lǐ định lý phần dư剩余辐射shèng yú fú shè bức xạ dư剩余放射性shèng yú fàng shè xìng phóng xạ còn lại