Từ điển › 割包割包 nghĩa là gìguà bāoHán Việt: CẮT BAOxem 刈包[gua4 bao1]Nghĩa guà bāoHán Việt: CẮT BAOxem 刈包[gua4 bao1]Tiếng Anh: see 刈包[gua4 bao1]Chữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 割包割包皮gē bāo pí cắt bao quy đầu