劈头劈頭 nghĩa là gì
pī tóu
ngay lập tức; ngay từ đầu
Nghĩa
pī tóu
- ngay lập tức; ngay từ đầu
- ngay trúng đầu; ngay vào mặt
Tiếng Anh: straight away; right off the bat; right on the head; right in the face
pī tóu
ngay lập tức; ngay từ đầu
Tiếng Anh: straight away; right off the bat; right on the head; right in the face