Từ điển › 力量力量 nghĩa là gìlì liangsức mạnh; lực lượng; sức lựcNghĩa lì liangHSK 3Phổ biến #900sức mạnh; lực lượng; sức lựcTiếng Anh: power; force; strengthChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 力量力量均衡lì liàng jūn héng cân bằng quyền lực