功夫 nghĩa là gì
gōng fuHán Việt: CÔNG PHU
kỹ năng
Nghĩa
gōng fuHSK 3Hán Việt: CÔNG PHUPhổ biến #3675
- kỹ năng
- nghệ thuật
- kung fu
- lao động
- nỗ lực
Tiếng Anh: skill; art; kung fu; labor; effort
gōng fuHán Việt: CÔNG PHU
kỹ năng
Tiếng Anh: skill; art; kung fu; labor; effort