Từ điển › 加深加深 nghĩa là gìjiā shēnHán Việt: GIA THÂMlàm sâu sắc hơnNghĩa jiā shēnHSK 7Hán Việt: GIA THÂMlàm sâu sắc hơnTiếng Anh: to deepenChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 加深加深印象jiā shēn yìn xiàng để lại ấn tượng sâu sắc hơn với ai đó加深理解jiā shēn lǐ jiě hiểu rõ hơn về điều gì đó