Từ điển › 加班加班 nghĩa là gìjiā bānHán Việt: GIA BANlàm thêm giờNghĩa jiā bānHSK 4Hán Việt: GIA BANlàm thêm giờTiếng Anh: to work overtimeChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 加班加班费jiā bān fèi tiền lương làm thêm giờ