Từ điển › 加速加速 nghĩa là gìjiā sùHán Việt: GIA TỐCtăng tốcNghĩa jiā sùHSK 5Hán Việt: GIA TỐCPhổ biến #3588tăng tốcthúc đẩyTiếng Anh: to accelerate; to speed up; to expediteChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 加速加速器jiā sù qì bộ tăng tốc; máy gia tốc hạt加速度jiā sù dù gia tốc加速踏板jiā sù tà bǎn bàn đạp ga