Từ điển › 动物性动物性動物性 nghĩa là gìdòng wù xìngHán Việt: ĐỘNG VẬT TÍNHtính có sinh khíNghĩa dòng wù xìngHán Việt: ĐỘNG VẬT TÍNHtính có sinh khíTiếng Anh: animacyChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 动物性动物性名词dòng wù xìng míng cí danh từ hữu sinh动物性饲料dòng wù xìng sì liào thức ăn làm từ sản phẩm động vật