Từ điển › 动脉动脉動脈 nghĩa là gìdòng màiđộng mạchNghĩa dòng màiHSK 7động mạchTiếng Anh: arteryChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 动脉动脉瘤dòng mài liú chứng phình động mạch动脉硬化dòng mài yìng huà xơ cứng động mạch; xơ vữa động mạch动脉粥样硬化dòng mài zhōu yàng yìng huà xơ vữa động mạch