Từ điển › 勒索勒索 nghĩa là gìlè suǒHán Việt: LẮC SÁCHtống tiềnNghĩa lè suǒHán Việt: LẮC SÁCHtống tiềncưỡng đoạtTiếng Anh: to blackmail; to extortChữ thành phần勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 勒索勒索罪lè suǒ zuì tội tống tiền勒索软件lè suǒ ruǎn jiàn phần mềm tống tiền (tin học)