Từ điển › 勒紧勒紧勒緊 nghĩa là gìlēi jǐnHán Việt: LẮC KHẨNthắt chặtNghĩa lēi jǐnHán Việt: LẮC KHẨNthắt chặtTiếng Anh: to tightenChữ thành phần勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 勒紧勒紧裤带lēi jǐn kù dài thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn