勿 nghĩa là gì
wùHán Việt: VẬT
đừng
Nghĩa
wùHSK 7Hán Việt: VẬT
- đừng
Tiếng Anh: do not
Chữ thành phần
Từ ghép với 勿
- 勿忘我wù wàng wǒ hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)
- 勿求人wù qiú rén xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]
- 勿cuewù c u e (tiếng lóng Internet) đừng gọi tôi; đừng kéo tôi vào
- 勿忘国耻wù wàng guó chǐ Đừng bao giờ quên nỗi nhục quốc gia, chỉ sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó
- 勿谓言之不预wù wèi yán zhī bù yù (thành ngữ) đừng nói là bạn chưa được cảnh báo trước (lời đe doạ được sử dụng bởi Trung Quốc trong ngoại giao quốc tế)