Từ điển › 化学战化学战化學戰 nghĩa là gìhuà xué zhànHán Việt: HOÁ HỌC CHIẾNchiến tranh hóa họcNghĩa huà xué zhànHán Việt: HOÁ HỌC CHIẾNchiến tranh hóa họcTiếng Anh: chemical warfareChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 化学战化学战剂huà xué zhàn jì tác nhân chiến tranh hóa học化学战斗部huà xué zhàn dòu bù đầu đạn hóa học化学战剂检毒箱huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng hộp dụng cụ phát hiện hóa chất