Từ điển › 北上北上 nghĩa là gìběi shàngđi lên phía bắcNghĩa běi shàngđi lên phía bắcTiếng Anh: to go up northChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北上北上广Běi Shàng Guǎng Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu; viết tắt của 北京、上海、廣州|北京、上海、广州北上广深Běi Shàng Guǎng Shēn Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến; viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳