区域网路區域網路 nghĩa là gì
qū yù wǎng lùHán Việt: KHU VỰC VÕNG LỘ
mạng cục bộ
Nghĩa
qū yù wǎng lùHán Việt: KHU VỰC VÕNG LỘ
- mạng cục bộ
- LAN
Tiếng Anh: local area network; LAN
Chữ thành phần
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →