Từ điển › 医务医务醫務 nghĩa là gìyī wùHán Việt: Y VỤcông việc y tếNghĩa yī wùHSK 7Hán Việt: Y VỤcông việc y tếTiếng Anh: medical affairsChữ thành phần医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 医务医务室yī wù shì phòng y tế; phòng khám; LT:個|个[ge4]医务所yī wù suǒ phòng khám; LT:家[jia1]医务人员yī wù rén yuán nhân viên y tế