Từ điển › 十亿十亿十億 nghĩa là gìshí yìHán Việt: THẬP ỨCmột tỷNghĩa shí yìHán Việt: THẬP ỨCmột tỷgiga-Tiếng Anh: one billion; giga-Chữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →亿yì · Hán Việt: ứchundred million; many3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 十亿十亿位元shí yì wèi yuán gigabit