十字军十字軍 nghĩa là gì
Shí zì jūn · shí zì jūnHán Việt: THẬP TỰ QUÂN
the Crusades; Crusader army
Nghĩa (2 cách đọc)
Shí zì jūnHán Việt: THẬP TỰ QUÂN
Tiếng Anh: the Crusades; Crusader army; (fig.) crusade; militant campaign for a cause
shí zì jūnHán Việt: THẬP TỰ QUÂN
- quân Thập tự chinh
- đội quân Thập tự chinh
- cuộc Thập tự chinh