Từ điển › 升官升官 nghĩa là gìshēng guānHán Việt: THĂNG QUANđược thăng chứcNghĩa shēng guānHán Việt: THĂNG QUANđược thăng chứcTiếng Anh: to get promotedChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 升官升官发财shēng guān fā cái thăng quan phát tài (thành ngữ)