Từ điển › 升旗升旗 nghĩa là gìshēng qíHán Việt: THĂNG CỜkéo cờNghĩa shēng qíHán Việt: THĂNG CỜkéo cờthượng cờTiếng Anh: to raise a flag; to hoist a flagChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 升旗升旗仪式shēng qí yí shì lễ thượng cờ