Từ điển › 半圆半圆半圓 nghĩa là gìbàn yuánHán Việt: BÁN VIÊNhình bán nguyệtNghĩa bàn yuánHán Việt: BÁN VIÊNhình bán nguyệtTiếng Anh: semicircleChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半圆半圆仪bàn yuán yí thước đo góc半圆形bàn yuán xíng hình bán nguyệt