Từ điển › 半夜半夜 nghĩa là gìbàn yèHán Việt: BÁN DẠnửa đêmNghĩa bàn yèHSK 2Hán Việt: BÁN DẠPhổ biến #4212nửa đêmtrong đêm khuyaTiếng Anh: midnight; in the middle of the nightChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半夜半夜三更bàn yè sān gēng giữa đêm khuya; đêm muộn