半截 nghĩa là gì
bàn jiéHán Việt: BÁN TIỆT
một nửa (của cái gì đó)
Nghĩa
bàn jiéHán Việt: BÁN TIỆT
- một nửa (của cái gì đó)
- một nửa chừng
Tiếng Anh: half (of sth); halfway through
bàn jiéHán Việt: BÁN TIỆT
một nửa (của cái gì đó)
Tiếng Anh: half (of sth); halfway through