Từ điển › 半数半数半數 nghĩa là gìbàn shùHán Việt: BÁN SỐmột nửa số; một nửaNghĩa bàn shùHSK 7Hán Việt: BÁN SỐmột nửa số; một nửaTiếng Anh: half the number; halfChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半数半数以上bàn shù yǐ shàng hơn một nửa