协商協商 nghĩa là gì
xié shāngHán Việt: HIẾP THƯƠNG
tham vấn
Nghĩa
xié shāngHSK 6Hán Việt: HIẾP THƯƠNG
- tham vấn
- thảo luận
- thỏa thuận
Tiếng Anh: to consult with; to talk things over; agreement
xié shāngHán Việt: HIẾP THƯƠNG
tham vấn
Tiếng Anh: to consult with; to talk things over; agreement