协调協調 nghĩa là gì
xié tiáoHán Việt: HIẾP ĐIỀU
phối hợp
Nghĩa
xié tiáoHSK 6Hán Việt: HIẾP ĐIỀUPhổ biến #4200
- phối hợp
- điều hòa
- kết hợp
- phù hợp (màu sắc,...)
- hài hòa
- nhịp nhàng
Tiếng Anh: to coordinate; to harmonize; to fit together; to match (colors etc); harmonious; concerted