Từ điển › 单边单边單邊 nghĩa là gìdān biānHán Việt: ĐƠN BIÊNđơn phươngNghĩa dān biānHSK 7Hán Việt: ĐƠN BIÊNđơn phươngTiếng Anh: unilateralChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 单边单边主义dān biān zhǔ yì chủ nghĩa đơn phương