Từ điển › 南极洲南极洲南極洲 nghĩa là gìNán jí zhōuHán Việt: NAM CỰC CHAOchâu Nam CựcNghĩa Nán jí zhōuHán Việt: NAM CỰC CHAOchâu Nam CựcTiếng Anh: AntarcticaChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 南极洲南极洲半岛Nán jí zhōu Bàn dǎo bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)