Từ điển › 博客博客 nghĩa là gìbó kèHán Việt: BÁC KHÁCHblog (từ mượn)Nghĩa bó kèHSK 5Hán Việt: BÁC KHÁCHblog (từ mượn)nhật ký webbloggerTiếng Anh: (loanword) a blog; a bloggerChữ thành phần博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 博客博客圈bó kè quān giới blog博客写手bó kè xiě shǒu blogger; nhà viết blog博客话剧bó kè huà jù kịch blog (ngôn ngữ mạng)