占领佔領 nghĩa là gì
zhàn lǐngHán Việt: CHIÊM LÃNH
chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Nghĩa
zhàn lǐngHSK 5Hán Việt: CHIÊM LÃNH
- chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Tiếng Anh: to capture; to seize; to occupy by force
zhàn lǐngHán Việt: CHIÊM LÃNH
chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Tiếng Anh: to capture; to seize; to occupy by force