卧虎臥虎 nghĩa là gì
wò hǔ
hổ phục
Nghĩa
wò hǔ
- hổ phục
- nghĩa bóng: nhân vật lớn đang ẩn mình
- tài năng tiềm ẩn
Tiếng Anh: crouching tiger; fig. major figure in hiding; concealed talent
wò hǔ
hổ phục
Tiếng Anh: crouching tiger; fig. major figure in hiding; concealed talent