印度支那 nghĩa là gì
Yìn dù zhī nàHán Việt: ẤN ĐỘ CHI NA
Đông Dương
Nghĩa
Yìn dù zhī nàHán Việt: ẤN ĐỘ CHI NA
- Đông Dương
Tiếng Anh: Indochina
Chữ thành phần
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →