Từ điển › 危险危险危險 nghĩa là gìwēi xiǎnHán Việt: NGUY HIỂMnguy hiểmNghĩa wēi xiǎnHSK 3Hán Việt: NGUY HIỂMPhổ biến #1201nguy hiểmTiếng Anh: danger; dangerousChữ thành phần危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 危险危险品wēi xiǎn pǐn vật liệu nguy hiểm危险警告灯wēi xiǎn jǐng gào dēng đèn cảnh báo nguy hiểm