Từ điển › 卵黄卵黄卵黃 nghĩa là gìluǎn huánglòng đỏ trứngNghĩa luǎn huánglòng đỏ trứngTiếng Anh: egg yolkChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卵黄卵黄囊luǎn huáng náng túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)卵黄管luǎn huáng guǎn ống noãn hoàng卵黄腺luǎn huáng xiàn tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)