Từ điển › 卷帘卷帘捲簾 nghĩa là gìjuǎn liánHán Việt: QUYỂN RÈMmàn cuốnNghĩa juǎn liánHán Việt: QUYỂN RÈMmàn cuốncửa cuốnTiếng Anh: roller shutter; a blindChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →帘lián · Hán Việt: rèmthe flag-sign of a tavern8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卷帘卷帘门juǎn lián mén cửa cuốn卷帘门juǎn lián mén cửa cuốn